Nghĩa chính
- Buổi chuyên đềdanh từA class held for advanced studies in which students meet regularly to discuss original research, under the guidance of a professor.
- Hội thảo, cuộc hội thảodanh từA meeting held for the exchange of useful information by members of a common business community.
- Dự hội thảo, chủ trì hội thảođộng từnội động từ (intransitive)To participate in or lead a seminar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seminarNguyên thể (infinitive)
- seminarsSố nhiều (plural)
- seminaredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- seminaringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attend a seminar | Tham dự hội thảo | |
| business seminar | Hội thảo kinh doanh | |
| conduct a seminar | Tiến hành hội thảo | |
| hold a seminar | Tổ chức hội thảo | |
| seminar room | Phòng hội thảo | |
| training seminar | Hội thảo đào tạo | |
| e-seminardanh từ | danh từ | Hội thảo trên Internet hoặc hội thảo trên web |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc seminarNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcSeminar
- từ tiếng Latinhsēminārium
Ví dụ
- .Cô ấy đã thuyết trình với tư cách khách mời trong buổi chuyên đề triết học.
- .Công ty đã tổ chức một buổi hội thảo đào tạo cho nhân viên mới.
- .Anh ấy đã tham dự buổi hội thảo.