Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seminarial
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
s
ɛ
m
ɪ
ˈ
n
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
l
/
US
/ˌ
s
ɛ
m
ə
ˈ
n
ɛɹ
i
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một chủng viện (theo nhiều nghĩa khác nhau)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a seminary (in various senses).
AI
1
Liên quan đến một chủng viện (theo nhiều nghĩa khác nhau)
1
Liên quan đến một chủng viện (theo nhiều nghĩa khác nhau)
1
Liên quan đến một chủng viện (theo nhiều nghĩa khác nhau)