Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-seminar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hội thảo trên Internet hoặc hội thảo trên web
danh từ
An Internet seminar, or webinar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-seminar
Dạng gốc
(base form)
e-seminar
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
e-
+
seminar
AI
1
Hội thảo trên Internet hoặc hội thảo trên web
1
Hội thảo trên Internet hoặc hội thảo trên web
1
Hội thảo trên Internet hoặc hội thảo trên web