seminario
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/semiˈnaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Hội thảo, hội thảo chuyên đềdanh từseminar
- Chủng việndanh từseminary (theological school)
- Họ Seminariodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seminarioDạng gốc (base form)
- seminariosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asistir a un seminario | Tham dự hội thảo | |
| impartir un seminario | Giảng dạy hội thảo | |
| organizar un seminario | Tổ chức hội thảo | |
| seminario de verano | Hội thảo mùa hè | |
| seminario intensivo | Hội thảo chuyên sâu | |
| seminario online | Hội thảo trực tuyến | |
| seminario universitario | Hội thảo đại học | |
| árbol del seminario | Cây thuốc độc cá (Barringtonia asiatica) |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chiều nay tôi sẽ tham gia một buổi hội thảo.
- .Chúng tôi đã tổ chức một buổi hội thảo.
- .Mặc bộ đồ đó trông bạn như một linh mục vừa mới rời chủng viện.
Xuất hiện ở từ khác
- workshopTiếng Anhtương đương