Dịch

seminarist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chủng sinhdanh từA student training to be a priest at a Roman Catholic seminary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seminaristDạng gốc (base form)
  2. seminaristsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thành viên của một hội thảo
  1. A member of a seminar.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc seminarist

Nguồn gốc (etymology)

AI