Dịch

self-consciousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhận thức về bản thân như một thực thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The awareness of the self as an entity.
  2. Sự nhút nhát; một cảm giác bất an trong các tình huống xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)Shyness; a feeling of unease in social situations.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

unself-consciousnessdanh từThiếu tự giác; thoải mái trong các tình huống xã hội

AI