Nghĩa chính
- Nhận thức về bản thân như một thực thểdanh từkhông đếm được (uncountable)The awareness of the self as an entity.
- Sự nhút nhát; một cảm giác bất an trong các tình huống xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)Shyness; a feeling of unease in social situations.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unself-consciousnessdanh từ | danh từ | Thiếu tự giác; thoải mái trong các tình huống xã hội |