Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoconciencia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tự ý thức
danh từ
self-consciousness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoconciencia
Dạng gốc
(base form)
autoconciencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-consciousness
Nhận thức về bản thân như một thực thể
AI
1
Tự ý thức
1
Tự ý thức
1
Tự ý thức