Dịch

scissors

A2danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)

Dạng gốc:scissorCái kéo

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Cái kéodanh từđếm được (countable)chỉ dùng số nhiều (plural only)A tool used for cutting thin material, consisting of two crossing blades attached at a pivot point in such a way that the blades slide across each other when the handles are closed.
  2. Động tác kéodanh từkhông đếm được (uncountable)chỉ dùng số nhiều (plural only)đi với theA type of defensive maneuver in dogfighting, involving repeatedly turning one's aircraft towards that of the attacker in order to force them to overshoot.
  3. Một pha kéodanh từđếm được (countable)chỉ dùng số nhiều (plural only)An instance of the above dogfighting maneuver.
  4. Ngôi thứ ba số ít hiện tại của scissorđộng từthird-person singular simple present indicative of scissor

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

pair of scissorsdanh từCặp kéo
scissors caseBao kéo
scissors gripCầm kéo
rock-paper-scissorsđộng từChơi một vòng oẳn tù tì
rock paper scissorsdanh từOẳn tù tì, xù xi, kéo búa bao
nail scissorsdanh từKéo nhỏ, thường cong để cắt móng tay và móng chân
scissors-and-pastetính từTổng hợp từ nhiều nguồn; cắt và dán
flat scissorsdanh từDạng động tác phòng thủ dạng kéo trong không chiến, bao gồm việc quay máy bay của mình về phía máy bay của kẻ tấn công và giảm tốc độ để buộc đối thủ phải phóng quá mức mà không di chuyển ra khỏi mặt phẳng ban đầu của cuộc tấn công; thường tiếp tục, với vai trò của kẻ tấn công và người phòng thủ xen kẽ giữa hai máy bay, cho đến khi một chiếc bị bắn hạ hoặc trốn thoát

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 1
Thán từ (interjection) 1
Động tác cắt
  1. đếm được (countable)chỉ dùng số nhiều (plural only)An attacking move conducted by two players; the player without the ball runs from one side of the ball carrier, behind the ball carrier, and receives a pass from the ball carrier on the other side.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisisours
  2. từ tiếng Pháp cổcisoirs
  3. từ tiếng Latinh muộncīsōria

Cùng gốc (doublet)chisel

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Cái kéo được dùng để cắt hoa.
  • .Họ thực hiện một pha kéo hoàn hảo.
  • , , .Cô ấy bắt gặp Ann Foster, cô thợ may nhỏ bé, trong phòng ăn, đang cố dùng răng cắt qua bên phải môi dưới của mình bằng kéo như bằng chứng rằng việc lập một danh sách những thứ cần thiết chẳng hề khiến cô tốn sức.

AI