Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
scissorable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể cắt bằng kéo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be cut with scissors.
Nguồn gốc
(etymology)
scissor
+
-able
AI
1
Có thể cắt bằng kéo
1
Có thể cắt bằng kéo
1
Có thể cắt bằng kéo