scissorbill
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Kẻ ngu ngốc, một kẻ bất tài; một tiếng ách, một tiếng hickdanh từA fool, an incompetent; a yokel, a hick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scissorbillDạng gốc (base form)
- scissorbillsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Đồng nghĩa với skimmer: các loài chim thuộc chi Rynchops
- Synonym of skimmer: birds of the genus Rynchops.