Dịch

scissorbill

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Kẻ ngu ngốc, một kẻ bất tài; một tiếng ách, một tiếng hickdanh từA fool, an incompetent; a yokel, a hick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scissorbillDạng gốc (base form)
  2. scissorbillsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Đồng nghĩa với skimmer: các loài chim thuộc chi Rynchops
  1. Synonym of skimmer: birds of the genus Rynchops.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI