tijera
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tiˈxeɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Kéodanh từscissors
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tijeraDạng gốc (base form)
- tijerasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cama de tijeradanh từ | danh từ | Giường gấp |
| hacer la tijerađộng từ | động từ | Đến jackknife (vô tình quay cabin của một chiếc xe tải có khớp nối) |
| echar la tijerađộng từ | động từ | Thực hiện các vết cắt |
| silla de tijeradanh từ | danh từ | Ghế gấp |
| piedra, papel o tijeradanh từ | danh từ | Oẳn tù tì (trò chơi) |
| tijeral comúndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tijeral colinegro |
| tijeral andinodanh từ | danh từ | Bạc má Andean (Leptasthenura andicola) |
| tijeral canelodanh từ | danh từ | Bạc má mũ nâu (Leptasthenura Fuliginicips) |
Họ từ (word family)
cùng gốc tijeraTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh