tijereta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tixeˈɾeta/
Nghĩa chính
- Cái ráy taidanh từearwig
- Cú đá cắt kéodanh từscissor kick
- Cắt kéo, tribadism, trib (một hành vi tình dục trong đó hai người phụ nữ đan chân vào nhau và cọ sát âm hộ của họ vào nhau.)danh từscissoring, tribadism, trib (a sex act in which two women intertwine their legs and rub their vulvas against each other.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tijeretaDạng gốc (base form)
- tijeretasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colibrí tijereta | Chim ruồi đuôi cắt kéo, Hylonympha macrocerca | |
| hacer la tijeretađộng từ | động từ | Cắt kéo |
| golondrina tijeretadanh từ | danh từ | Nhạn chuồng |
| gallina ciega tijeretadanh từ | danh từ | Chim ngủ đuôi cắt kéo (Hydropsalis torquata) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa