Dịch

scissor kick

danh từ (noun)
US/ˈsɪzɚ ˈkɪk/

Nghĩa chính

  1. Cú đá xe đạpdanh từA bicycle kick.
  2. Chuyển động của chân trong đó hai chân tách ra và khép lại với nhau bằng một cú búng taydanh từA leg movement in which the legs are separated and brought together with a snap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scissor kickDạng gốc (base form)
  2. scissor kicksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI