tijeretazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tixeɾeˈtaθo/
Nghĩa chính
- Bắn tỉadanh từsnip
- Cắt, cắt bớtdanh từcut, cutback
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tijeretazoDạng gốc (base form)
- tijeretazosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 16,9%, , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh