Dịch

tijeretazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tixeɾeˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Bắn tỉadanh từsnip
  2. Cắt, cắt bớtdanh từcut, cutback

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tijeretazoDạng gốc (base form)
  2. tijeretazosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 16,9%, , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI