earwig
danh từ (noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sâu taidanh từAny of various insects of the order Dermaptera that have elongated bodies, large membranous wings folded underneath short leathery forewings and a pair of large pincers protruding from the rear of the abdomen.
- Người thì thầm những lời bóng gió; một cố vấn bí mậtdanh từOne who whispers insinuations; a secret counsellor.
- Kẻ xu nịnhdanh từA flatterer.
- Lấp đầy tâm trí với thành kiến bằng những lời bóng gióđộng từngoại động từ (transitive)To fill the mind of with prejudice by insinuations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- earwigNguyên thể (infinitive)
- earwigsSố nhiều (plural)
- earwiggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- earwiggingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black earwigdanh từ | danh từ | Các loài sâu tai trong phân họ Chelisochinae |
| common earwigdanh từ | danh từ | Loài sâu tai thuộc loài Forficula auricularia, có nguồn gốc từ châu Âu nhưng hiện nay có mặt khắp thế giới |
| European earwigdanh từ | danh từ | Các loài sâu tai thuộc loài phức hợp Forficula auricularia, được tìm thấy ở Châu Âu và các nơi khác |
| maritime earwigdanh từ | danh từ | Loài sâu tai thuộc loài Anisolabis maritima, được tìm thấy gần bờ biển |
| ringlegged earwigdanh từ | danh từ | Loài sâu tai châu Âu không biết bay, Euborellia annulipes, với một dải màu sẫm ở mỗi chân, được du nhập vào Bắc Mỹ và một số nơi khác trên thế giới |
| common brown earwigdanh từ | danh từ | Các loài Labidura truncata của loài sâu tai, có nguồn gốc từ Úc |
| common European earwigdanh từ | danh từ | Loài ráy tai phá hoại củ trồng trọt (Forficula auricularius) |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Cố gắng gây ảnh hưởng bằng cách liên tục tranh luận hoặc nói chuyện bí mật
- ngoại động từ (transitive)To attempt to influence by persistent confidential argument or talk.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc earwigNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạierwigge
- từ tiếng Anh cổēarwicga
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- , . , .
- , , ′ — , .