Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
earwigger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ nghe trộm
danh từ
An eavesdropper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
earwigger
Dạng gốc
(base form)
earwigger
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
orellana
Kẻ nghe trộm
AI
1
Kẻ nghe trộm
1
Kẻ nghe trộm
1
Kẻ nghe trộm