Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orellana
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/oɾeˈana/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kẻ nghe trộm
danh từ
eavesdropper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orellana
Dạng gốc
(base form)
orellana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eavesdropper
Người nghe lén, người nghe trộm
AI
1
Kẻ nghe trộm
1
Kẻ nghe trộm
1
Kẻ nghe trộm