Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
earwigfly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài ruồi bọ cạp Bắc Mỹ thuộc loài Merope củ
danh từ
A North American scorpionfly of species Merope tuber.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
earwigfly
Dạng gốc
(base form)
earwigfl
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
earwig
+
fly
AI
1
Loài ruồi bọ cạp Bắc Mỹ thuộc loài Merope củ
1
Loài ruồi bọ cạp Bắc Mỹ thuộc loài Merope củ
1
Loài ruồi bọ cạp Bắc Mỹ thuộc loài Merope củ