Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
golondrina tijereta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhạn chuồng
danh từ
barn swallow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golondrina tijereta
Dạng gốc
(base form)
golondrina
s tijereta
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barn swallow
Hirundo mộc mạc, loài chim én phổ biến nhất trên thế giới; một loài chim sẻ đặc biệt với phần trên màu xanh lam, đuôi dài, xẻ sâu và đôi cánh cong, nhọn, được tìm thấy ở Châu Âu, Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ
AI
1
Nhạn chuồng
1
Nhạn chuồng
1
Nhạn chuồng