Dịch

scale model

danh từ (noun)
UK/ˈskeɪl ˈmɒd.l̩/US/ˈskeɪl ˈmɑ.dl̩/

Nghĩa chính

  1. Bản sao ba chiều hoặc bản trình bày của một thứ gì đó trong đó tất cả các phần có kích thước tương tự như kích thước của bản gốc (tức là tất cả các tỷ lệ khung hình đều được giữ nguyên)danh từA three-dimensional copy or representation of something in which all parts have dimensions in the same proportion to that of the original (i.e., all aspect ratios are preserved).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scale modelDạng gốc (base form)
  2. scale modelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

scale modelerdanh từCác dụng cụ hoặc ứng dụng tạo ra mô hình thu nhỏ của vật thể thực bằng cách lắp ráp và tùy chỉnh mô hình thu nhỏ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • . " , , ," .
  • architect's .
  • , .

AI