Dịch

scad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài cá thuộc họ Carangidae, từ phía tây Đại Tây Dươngdanh từAny of several fish, of the family Carangidae, from the western Atlantic.
  2. Một số lượng lớn hoặc số lượngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A large number or quantity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scadDạng gốc (base form)
  2. scadsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shrimp scaddanh từCon cá, Alepes djedaba
yellowtail scaddanh từLoài cá biển nhỏ thuộc họ jack, loài Atule mate
finny scadChưa có nghĩa
banded scadChưa có nghĩa
big eyed scadChưa có nghĩa
golden scadChưa có nghĩa
false scadChưa có nghĩa
cordyla scadChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc scad

Ví dụ

  • , […], . ( : , .)
  • , , .

AI