Dịch

Saturday

A1danh từ (noun)trạng từ (adverb)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. thứ bảydanh từA1Saturday, the seventh day of the week (sixth in ISO).
  2. vào thứ bảytrạng từA1On Saturday.
  3. dành thời gian vào thứ bảyđộng từA2To spend Saturday doing an activity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SaturdayNguyên thể (infinitive)
  2. SaturdaysSố nhiều (plural)
  3. SaturdayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. SaturdayingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on Saturdayvào thứ BảyWe'll meet on Saturday.Chúng tôi sẽ gặp nhau vào thứ Bảy.
  • on Saturdaysvào các thứ BảyThe office is closed on Saturdays.Văn phòng đóng cửa vào các thứ Bảy.
  • on a Saturdayvào một thứ BảyHe was born on a Saturday.Anh ấy sinh vào một thứ Bảy.

Cụm từ (phrase)

last saturdayThứ Bảy tuần trước
next saturdayThứ Bảy tuần tới
on saturdaysVào các ngày thứ Bảy
saturday afternoonChiều thứ Bảy
saturday morningSáng thứ Bảy
saturday nightTối thứ Bảy
spend SaturdayDành thứ bảy
Holy Saturdaydanh từThứ Bảy ngay sau Thứ Sáu Tuần Thánh và trước Lễ Phục Sinh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?Bạn có rảnh vào thứ Bảy không?
  • dad's .Cha của tôi rảnh vào ngày thứ bảy.

AI