Saturday
A1danh từ (noun)trạng từ (adverb)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
- thứ bảydanh từA1Saturday, the seventh day of the week (sixth in ISO).
- vào thứ bảytrạng từA1On Saturday.
- dành thời gian vào thứ bảyđộng từA2To spend Saturday doing an activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SaturdayNguyên thể (infinitive)
- SaturdaysSố nhiều (plural)
- SaturdayedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- SaturdayingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on Saturdayvào thứ BảyWe'll meet on Saturday.Chúng tôi sẽ gặp nhau vào thứ Bảy.
- on Saturdaysvào các thứ BảyThe office is closed on Saturdays.Văn phòng đóng cửa vào các thứ Bảy.
- on a Saturdayvào một thứ BảyHe was born on a Saturday.Anh ấy sinh vào một thứ Bảy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| last saturday | Thứ Bảy tuần trước | |
| next saturday | Thứ Bảy tuần tới | |
| on saturdays | Vào các ngày thứ Bảy | |
| saturday afternoon | Chiều thứ Bảy | |
| saturday morning | Sáng thứ Bảy | |
| saturday night | Tối thứ Bảy | |
| spend Saturday | Dành thứ bảy | |
| Holy Saturdaydanh từ | danh từ | Thứ Bảy ngay sau Thứ Sáu Tuần Thánh và trước Lễ Phục Sinh |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc SaturdayNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có rảnh vào thứ Bảy không?
- dad's .Cha của tôi rảnh vào ngày thứ bảy.