Dịch

saturday night

UK/ˈsæt.ə.deɪ ˈnaɪt/US/ˈsæt.ɚ.deɪ ˈnaɪt/

Nghĩa chính

  1. Tối thứ Bảy

Cụm từ (phrase)

Saturday night palsydanh từTê liệt do dây thần kinh quay bị chèn ép ở cánh tay do bị một vật cứng tác động trực tiếp

AI