Dịch

sabadete

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sabaˈdete/

Nghĩa chính

  1. Thứ bảydanh từSaturday

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sabadeteDạng gốc (base form)
  2. sabadetesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sábado sabadeteShag thứ bảy hàng tuần
el sábado, sabadete, camisa nueva y polveteMột cụm từ được sử dụng để thể hiện sự phấn khích về ngày thứ bảy; tạ ơn Chúa hôm nay là cuối tuần

Ngôn ngữ khác

AI