sabadete
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sabaˈdete/
Nghĩa chính
- Thứ bảydanh từSaturday
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sabadeteDạng gốc (base form)
- sabadetesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sábado sabadete | Shag thứ bảy hàng tuần | |
| el sábado, sabadete, camisa nueva y polvete | Một cụm từ được sử dụng để thể hiện sự phấn khích về ngày thứ bảy; tạ ơn Chúa hôm nay là cuối tuần |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh