sat.
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của saturatedtính từAbbreviation of saturated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sat. fatdanh từ | danh từ | Viết tắt của saturated fat |
Xuất hiện ở từ khác
- Saturdaydễ nhầm, đồng nghĩaSat. là dạng viết tắt, dùng trong lịch và bảng thời gian.