Dịch

saintliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất thần thánh, tính chất thiêng liêngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being saintly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saintlinessDạng gốc (base form)
  2. saintlinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] , .

AI