Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rumpy-pumpy
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ʌ
m
p
i
p
ʌ
m
p
i
/
Nghĩa chính
1
Tình dục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sex.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rumpy-pumpy
rump
o
Quan hệ tình dục
danh từ
Ví dụ
—
What
think
you
,
my
lord
,
of
...
love
?
—
You
mean
‘
rumpy-pumpy
’.
Rump
,
Rumpie-pumpie
,
a
jocular
term
for
copulation
.
Nguồn gốc
(etymology)
rump
+
-y
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
性
xìng
Tình dục, tính dục
Tiếng Tây Ban Nha
sexualidad
Tính dục, tình dục
sexual
Tình dục
sexo
Tình dục, quan hệ tình dục
AI
1
Tình dục
1
Tình dục
1
Tình dục