Dịch

rumpy-pumpy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Sex.

Họ từ (word family)

cùng gốc rumpy-pumpy

Ví dụ

  • — , , ... ? — ‘’.
  • , , .

AI