Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở Quận Franklin, Massachusetts, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Franklin County, Massachusetts, United States.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Miguel, New Mexico, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in San Miguel County, New Mexico, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rowel-headdanh từ | danh từ | Trục mà một hàng quay trên đó |
| rower's highdanh từ | danh từ | Hiệu ứng tương tự như cảm giác hưng phấn của người chạy bộ mà người chèo thuyền đã trải qua |
| roweling-needledanh từ | danh từ | Cây kim dùng để chèn một hàng hoặc một seton |
| Rowett nude ratdanh từ | danh từ | Loại chuột không có tuyến ức và do đó hệ thống miễn dịch bị tổn hại nghiêm trọng, được sử dụng trong nghiên cứu y học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha