Rowena
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Early County, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Early County, Georgia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Russell, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Russell County, Kentucky.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Redwood, Minnesotadanh từ riêngAn unincorporated community in Redwood County, Minnesota.
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Audrain
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Audrain, MissouriAn unincorporated community in Audrain County, Missouri.