Dịch

Rowena

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Tên riêng dành cho nữ trong các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Early County, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Early County, Georgia.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Russell, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Russell County, Kentucky.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Redwood, Minnesotadanh từ riêngAn unincorporated community in Redwood County, Minnesota.

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Audrain
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Audrain, MissouriAn unincorporated community in Audrain County, Missouri.

AI