Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rowel-head
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trục mà một hàng quay trên đó
danh từ
The axis on which a rowel turns.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rowel-head
Dạng gốc
(base form)
rowel-head
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trục mà một hàng quay trên đó
1
Trục mà một hàng quay trên đó
1
Trục mà một hàng quay trên đó