Rowett nude rat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại chuột không có tuyến ức và do đó hệ thống miễn dịch bị tổn hại nghiêm trọng, được sử dụng trong nghiên cứu y họcdanh từA kind of rat with no thymus and thus a severely compromised immune system, used in medical research.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Rowett nude ratDạng gốc (base form)
- Rowett nude ratsSố nhiều (plural)