Dịch

Rowett nude rat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại chuột không có tuyến ức và do đó hệ thống miễn dịch bị tổn hại nghiêm trọng, được sử dụng trong nghiên cứu y họcdanh từA kind of rat with no thymus and thus a severely compromised immune system, used in medical research.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Rowett nude ratDạng gốc (base form)
  2. Rowett nude ratsSố nhiều (plural)

AI