rotatory
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Quaytính từkhông so sánh (not comparable)alternate or successive
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| optical rotatory dispersiondanh từ | danh từ | Sự thay đổi độ quay quang học của một chất với bước sóng ánh sáng |
| rotatory power | Chưa có nghĩa | |
| rotatory nystagmus | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc rotatoryVí dụ
- , ,