rodaje
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/roˈdaxe/
Nghĩa chính
- Quay (của một bộ phim)danh từshooting (of a film)
- Đường bộdanh từroadway
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rodajeDạng gốc (base form)
- rodajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calle de rodajedanh từ | danh từ | Đường lăn |
| pista de rodajedanh từ | danh từ | Đường lăn |
| finalización del rodaje | Kết thúc quay phim |