Dịch

rodaje

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/roˈdaxe/

Nghĩa chính

  1. Quay (của một bộ phim)danh từshooting (of a film)
  2. Đường bộdanh từroadway

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rodajeDạng gốc (base form)
  2. rodajesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

calle de rodajedanh từĐường lăn
pista de rodajedanh từĐường lăn
finalización del rodajeKết thúc quay phim

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc rodaje

AI