Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calle de rodaje
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường lăn
danh từ
taxiway
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calle de rodaje
Dạng gốc
(base form)
calle
s de rodaje
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pista de rodaje
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taxiway
Đường hoặc lối đi trong sân bay được thiết kế để vận chuyển máy bay nối đường băng với đường dốc, nhà chứa máy bay, nhà ga và các cơ sở khác
AI
1
Đường lăn
1
Đường lăn
1
Đường lăn