Dịch

taxiway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường hoặc lối đi trong sân bay được thiết kế để vận chuyển máy bay nối đường băng với đường dốc, nhà chứa máy bay, nhà ga và các cơ sở khácdanh từA road or path within an airport designated for the taxiing of aircraft connecting the runways with ramps, hangars, terminals and other facilities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taxiwayDạng gốc (base form)
  2. taxiwaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI