rodante
C1tính từ (adjective)
/roˈdante/
Nghĩa chính
- Lăntính từrolling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rodanteDạng gốc (base form)
- rodantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casa rodantedanh từ | danh từ | Đoàn lữ hành; xe giải trí; nhà di động |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh