Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Chỗ đậu của chimdanh từThe place where a bird sleeps (usually its nest or a branch).
- Đàn chim đậudanh từA group of birds roosting together.
- Phòng ngủdanh từA bedroom.
- Đậuđộng từnội động từ (intransitive)To settle on a perch in order to sleep or rest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come home to roostđộng từ | động từ | Có hậu quả tiêu cực (của một hành động trong quá khứ) |
| rule the roostđộng từ | động từ | Là thành viên kiểm soát của một gia đình, tổ chức hoặc nhóm khác |
| cock of the roostdanh từ | danh từ | Người tự hào hoặc tự phụ |
| curses come home to roostcụm từ | cụm từ | Ác giả ác báo |
| the chickens come home to roostcụm từ | cụm từ | Những việc làm sai trái trong quá khứ của một người sẽ quay trở lại ảnh hưởng tiêu cực đến họ |
| the highest branch is not the safest roostcụm từ | cụm từ | Vị trí quyền lực đáng thèm muốn không đảm bảo sự an toàn cho người nắm giữ |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Xà nhà
- The open cross-joists or inner roof of a cottage or living space.
Ví dụ
- clapp'd .Nó vỗ cánh trên chỗ đậu của mình.
- , , below-ground 170 .Trung tâm bưu kiện UPS ở trung tâm London, cách ga tàu điện ngầm Kentish Town một quãng đi bộ ngắn, có một khoang ngầm nơi 170 chiếc xe tải đỗ lại mỗi đêm.
- , , .Ác giả ác báo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đậu
Họ từ (word family)
cùng gốc roostNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiroste“chicken's roost; perch”
- từ tiếng Anh cổhrōst“wooden framework of a roof; roost”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hrōst