Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roostmate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con chim có chung chuồng với một con khác
danh từ
A bird that shares a roost with another.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roostmate
Dạng gốc
(base form)
roostmate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
roost
+
mate
AI
1
Con chim có chung chuồng với một con khác
1
Con chim có chung chuồng với một con khác
1
Con chim có chung chuồng với một con khác