Dịch

roostmate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chim có chung chuồng với một con khácdanh từA bird that shares a roost with another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roostmateDạng gốc (base form)
  2. roostmatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI