Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
right way
UK
/ˈɹ
ɑ
j
t
ˈ
w
eɪ
/
US
/ˈɹ
aɪ
t
ˈ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Cách đúng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对
duì
Đúng, chính xác
不错
bù cuò
Đúng, chính xác
是
shì
Đúng, phải
Tiếng Tây Ban Nha
cierto
Đúng, có thật
justo
Đúng, ngay, vừa mới
correcto
Đúng, chính xác
Ví dụ
This
is
the
right
way
to
solve
the
problem
.
Đây là cách đúng để giải quyết vấn đề.
Xuất hiện ở từ khác
right
kết hợp
cách đúng
AI
1
Cách đúng
1
Cách đúng
1
Cách đúng