rheology
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lưu biến họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The branch of physics that studies the deformation and flow of matter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rheologyDạng gốc (base form)
- rheologiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổῥέωrhéō“flow”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 2016 , , .