Dịch

rheologic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến lưu biến học: sự biến dạng và dòng chảy của vật chấttính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to, rheology: the deformation and flow of matter.

Cụm từ (phrase)

rheological lithospheredanh từVùng của lớp vỏ và lớp manti của Trái đất mà đặc tính dòng chảy của đá không đủ để giảm bớt ứng suất

Nguồn gốc (etymology)

rheologic

AI