Dịch

rheological

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, hoặc liên quan đến lưu biến họctính từOf, or relating to rheology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rheologicalDạng gốc (base form)
  2. more rheologicalSo sánh hơn (comparative)
  3. most rheologicalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

rheological lithospheredanh từVùng của lớp vỏ và lớp manti của Trái đất mà đặc tính dòng chảy của đá không đủ để giảm bớt ứng suất

Nguồn gốc (etymology)

AI