Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rheologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu lưu biến học
danh từ
One who studies rheology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rheologist
Dạng gốc
(base form)
rheologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
rheology
+
-ist
AI
1
Người nghiên cứu lưu biến học
1
Người nghiên cứu lưu biến học
1
Người nghiên cứu lưu biến học