Dịch

rheologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiên cứu lưu biến họcdanh từOne who studies rheology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rheologistDạng gốc (base form)
  2. rheologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI