Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Lưu biến học
danh từ
rheology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reología
reol
ógico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rheology
Lưu biến học
AI
1
Lưu biến học
1
Lưu biến học
1
Lưu biến học