Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macrorheology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lưu biến vĩ mô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
macroscale rheology
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
macrorheometer
Nguồn gốc
(etymology)
macro-
+
rheology
AI
1
Lưu biến vĩ mô
1
Lưu biến vĩ mô
1
Lưu biến vĩ mô