Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resurrectional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự phục sinh hoặc Sự phục sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a resurrection or the Resurrection.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
resurrectionary
Nguồn gốc
(etymology)
resurrection
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
resurrectional
post
resurrectional
Sau sự hồi sinh
tính từ
pre
resurrectional
Trước khi hồi sinh
tính từ
Từ liên quan
(related word)
resurrectionist
crucifixion
crucifiction
crucifixionary
resurrection
resurrectionism
resurrect
crucifixional
Xem thêm 5
AI
1
Liên quan đến sự phục sinh hoặc Sự phục sinh
1
Liên quan đến sự phục sinh hoặc Sự phục sinh
1
Liên quan đến sự phục sinh hoặc Sự phục sinh