Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crucifiction
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ dùng để chỉ sự phủ nhận tính lịch sử của việc đóng đinh hoặc việc đóng đinh Chúa Giêsu
danh từ
A term used to indicate a denial of the historicity of a crucifixion or the Crucifixion of Jesus.
AI
1
Thuật ngữ dùng để chỉ sự phủ nhận tính lịch sử của việc đóng đinh hoặc việc đóng đinh Chúa Giêsu
1
Thuật ngữ dùng để chỉ sự phủ nhận tính lịch sử của việc đóng đinh hoặc việc đóng đinh Chúa Giêsu
1
Thuật ngữ dùng để chỉ sự phủ nhận tính lịch sử của việc đóng đinh hoặc việc đóng đinh Chúa Giêsu