Dịch

crucifiction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ dùng để chỉ sự phủ nhận tính lịch sử của việc đóng đinh hoặc việc đóng đinh Chúa Giêsudanh từA term used to indicate a denial of the historicity of a crucifixion or the Crucifixion of Jesus.

AI