Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postresurrectional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau sự hồi sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following resurrection.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
preresurrectional
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
resurrectional
AI
1
Sau sự hồi sinh
1
Sau sự hồi sinh
1
Sau sự hồi sinh