Nghĩa chính
- Đóng đinh câu rútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An execution by being nailed or tied to an upright cross and left to hang there until dead.
- Sự đóng đinh Chúa Giê-sudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The death of Jesus Christ on the Cross.
- Hình phạt đóng đinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The military punishment of being tied to a fixed object, often with the limbs in a stretched position.
- Tra tấn tinh thần, hành hạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ordeal, terrible, especially malicious treatment imposed upon someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crucifixionDạng gốc (base form)
- crucifixionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the Crucifixioncụm từ | cụm từ | Bức vẽ Chúa Giê-xu bị đóng đinh trên thánh giá; tượng Chúa bị đóng đinh trên thánh giá |
| crucifixion thorndanh từ | danh từ | Cây Koeberlinia spinosa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc crucifixionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrucifixioun
Ví dụ
- , '' , .La Mã dùng hình thức đóng đinh câu rút làm biện pháp răn đe, và là hình phạt chuẩn cho những tội ác ghê tởm nhất, chẳng hạn như nô lệ nổi loạn.
- ' .Cuộc thẩm vấn thù địch đối với các nghi phạm giống như một cuộc bêu riếu công khai.
- " , ." " .""Nếu Chúa Giê-su quay lại, ngài sẽ bị tẩy chay trên mạng xã hội." "Và ngài sẽ là người đầu tiên bảo với bạn rằng điều này còn đỡ hơn là bị đóng đinh câu rút."