Dịch

crucifixión

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾuθifiɡˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Sự đóng đinh; hành hình trên thập tự giádanh từcrucifixion; execution on a cross

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crucifixiónDạng gốc (base form)
  2. crucifixionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI